chống lao
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tác dụng ngăn ngừa hoặc điều trị bệnh lao: "chống lao" dùng để mô tả các biện pháp, thuốc, vắc-xin hoặc hoạt động nhằm chống lại bệnh lao, một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vắc-xin chống lao là một phần quan trọng trong chương trình tiêm chủng quốc gia. (Vắc-xin có tác dụng ngăn ngừa bệnh lao là một phần thiết yếu trong chương trình tiêm chủng.)
- Bệnh viện đã triển khai chiến dịch chống lao trên toàn thành phố. (Bệnh viện đã thực hiện các hoạt động nhằm kiểm soát và điều trị bệnh lao trên toàn thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thuốc chống lao": các loại thuốc dùng để điều trị bệnh lao.
- Bệnh nhân cần uống thuốc chống lao đều đặn trong 6 tháng. (Bệnh nhân phải dùng thuốc điều trị lao liên tục trong 6 tháng.)
"Chương trình chống lao": kế hoạch hoặc chiến dịch có hệ thống nhằm giảm tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh lao.
- Chương trình chống lao quốc gia đã đạt được nhiều thành tựu trong việc giảm lây nhiễm. (Kế hoạch quốc gia về kiểm soát lao đã đạt nhiều kết quả tích cực trong việc giảm lây truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Kháng lao (tính từ): có tác dụng chống lại vi khuẩn lao, thường dùng trong ngữ cảnh y học, tương tự như "chống lao".
- Thuốc kháng lao thế hệ mới có hiệu quả cao hơn. (Thuốc chống lao thế hệ mới có hiệu quả cao hơn.)
Phòng lao (động từ + danh từ): hành động ngăn ngừa bệnh lao trước khi mắc.
- Tiêm vắc-xin là biện pháp phòng lao hiệu quả. (Tiêm vắc-xin là cách ngăn ngừa bệnh lao hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Kháng lao: như đã giải thích ở trên, đồng nghĩa với "chống lao" trong ngữ cảnh y học.
- Chống lao phổi: cụm từ cụ thể chỉ các biện pháp chống lại bệnh lao phổi, dạng phổ biến nhất của bệnh lao.
Thành ngữ liên quan
- Chiến dịch chống lao: một phong trào hoặc kế hoạch quy mô lớn nhằm kiểm soát và loại trừ bệnh lao.
- Chiến dịch chống lao toàn cầu đã cứu sống hàng triệu người. (Phong trào quốc tế nhằm kiểm soát lao đã cứu sống hàng triệu người.)